fundamental frequency

fundamental frequency

The musician tunes his instrument to the fundamental frequency.

Định nghĩa

Danh từ: Tần số cơ bản tần số thấp nhất trong một chuỗi hài âm (harmonic series). Trong âm học, đây tần số quyết định cao độ (pitch) chính của một âm thanh, trong khi các tần số cao hơn (gọi là họa âm) tạo nên âm sắc (timbre) đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Tần số cơ bản của một âm thoa 440 Hz.)
  • (Trong phân tích giọng nói, tần số cơ bản giúp nhận dạng giọng của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fundamental frequency" thường được viết tắt F0 trong các nghiên cứu ngôn ngữ học âm nhạc.
    • The F0 contour of a sentence indicates intonation. (Đường biểu diễn tần số cơ bản của một câu chỉ ra ngữ điệu.)
  • "Fundamental frequency" có thể được đo bằng đơn vị Hertz (Hz).
    • A typical male voice has a fundamental frequency around 100-150 Hz. (Giọng nam điển hình tần số cơ bản khoảng 100-150 Hz.)
Biến thể từ gần giống
  • Cơ bản (adj): liên quan đến nền tảng, cốt lõi.
    • The fundamental principles of physics are essential. (Các nguyên cơ bản của vật thiết yếu.)
  • Tần số (n): số lần xảy ra lặp lại của một hiện tượng trong một đơn vị thời gian.
    • The frequency of sound waves determines pitch. (Tần số của sóng âm quyết định cao độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tần số nền tảng: một thuật ngữ hiếm dùng, tương tự như tần số cơ bản.
  • Âm cơ bản (fundamental tone): cách gọi khác trong lý thuyết âm nhạc.
Các cụm từ liên quan
  • Chuỗi hài âm (harmonic series): tập hợp các tần sốbội số nguyên của tần số cơ bản.
    • The harmonic series includes the fundamental frequency and its overtones. (Chuỗi hài âm bao gồm tần số cơ bản các họa âm của .)
  • Họa âm (overtone): bất kỳ tần số nào cao hơn tần số cơ bản trong một âm thanh phức tạp.
    • Overtones give musical instruments their unique sound. (Họa âm mang lại âm sắc riêng cho các nhạc cụ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "fundamental frequency".